Citopcin Injection 400mg/200ml là thuốc tiêm truyền tĩnh mạch chứa Ciprofloxacin, một kháng sinh nhóm fluoroquinolone. Thuốc được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nặng như viêm phổi, nhiễm trùng tiết niệu, nhiễm trùng ổ bụng và nhiễm trùng da. Citopcin Injection 400mg/200ml thường được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn nghiêm trọng hoặc khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả.
- Thành phần chính:
- Ciprofloxacin 2mg/ml
- Tá dược: vừa đủ
- Số đăng ký: VN-20135-16
- Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, dưới 30 độ C
- Nguồn gốc: Hàn Quốc
- Đơn vị sản xuất: HK Inno.N Corporation
Chỉ định điều trị bệnh gì?
Citopcin Injection 400mg/200ml được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn nặng mà các kháng sinh thông thường không còn hiệu quả, bao gồm:
- Nhiễm khuẩn phổi, tai, mũi, họng, miệng, răng, hàm.
- Nhiễm khuẩn thận, tiết niệu, sinh dục (gồm lậu).
- Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa, mô mềm, vết thương, xương khớp.
- Viêm phụ khoa, viêm màng não, viêm màng bụng, đường mật, nhiễm khuẩn mắt.
- Các chủng vi khuẩn nhạy cảm: E. coli, Shigella, Salmonella, Citobacter, Klebsiella, Enterobacter, Serratia, Hafnia, Proteus, Pseudomonas, Neisseria, Acinetobacter, Streptococcus, Chlamydia, Staphylococcus, Corynebacterium, Bacteroides, Clostridium.
Đối tượng sử dụng Citopcin Injection 400mg/200ml
- Bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiết niệu, bao gồm cả trường hợp nhiễm trùng phức tạp và tái phát.
- Người mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới như viêm phổi hoặc viêm phế quản mãn tính.
- Bệnh nhân bị nhiễm trùng da và mô mềm, bao gồm cả vết thương nhiễm trùng hoặc áp xe.
- Người bị nhiễm trùng ổ bụng, như viêm phúc mạc hoặc nhiễm trùng sau phẫu thuật.
Cách sử dụng và liều dùng thuốc Citopcin Injection 400mg/200ml
- Cách sử dụng:
- Thuốc dùng bằng cách tiêm truyền tĩnh mạch. Truyền chậm vào tĩnh mạch sẽ làm giảm tối thiểu sự khó chịu ở bệnh nhân và giảm kích ứng mạch.
- Liều dùng tham khảo:
- Người lớn:
- Thông thường: 100–400 mg x 2 lần/ngày
- Nhiễm khuẩn tiết niệu nhẹ & vừa: 200 mg x 2 lần/ngày
- Nặng: 400 mg x 2 lần/ngày
- Nhiễm khuẩn hô hấp dưới, da, xương khớp: 400 mg x 2 lần/ngày
- Các nhiễm khuẩn nặng khác: 400 mg x 2 lần/ngày
- Thời gian điều trị trung bình 7–14 ngày (xương khớp: 4–6 tuần hoặc hơn)
- Dùng tiếp 2 ngày sau khi hết triệu chứng.
- Truyền tĩnh mạch ít nhất 60 phút.
- Suy thận:
- Hệ số thanh thải creatinin ≥30 ml/phút: Liều bình thường
- 5–29 ml/phút: 200–400 mg, mỗi 18–24 giờ
- Nên chỉnh liều theo nồng độ thuốc trong máu nếu có thể.
- Chuyển sang đường uống khi có thể sau vài ngày truyền tĩnh mạch.
- Người lớn:
Chống chỉ định khi nào?
Citopcin Injection 400mg/200ml không nên sử dụng trong các trường hợp sau:
- Người mẫn cảm với ciprofloxacin hoặc các thuốc thuộc nhóm quinolon.
- Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi đang trong giai đoạn phát triển xương.
- Phụ nữ có thai và cho con bú.
- Bệnh nhân đang sử dụng tizanidine, do nguy cơ tương tác nghiêm trọng.
- Người mắc bệnh nhược cơ (myasthenia gravis), vì thuốc có thể làm trầm trọng thêm tình trạng yếu cơ.
- Bệnh nhân có tiền sử rối loạn thần kinh trung ương như động kinh.
Những cảnh báo khi dùng thuốc Citopcin Injection 400mg/200ml
Tác dụng phụ:
Citopcin Injection 400mg/200ml có thể gây ra một số tác dụng phụ sau:
- Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng.
- Đau đầu, chóng mặt, mất ngủ.
- Phản ứng dị ứng như phát ban, ngứa.
- Tăng men gan, viêm tĩnh mạch tại vị trí tiêm.
- Hiếm gặp: co giật, rối loạn tâm thần.
Nếu gặp phải bất kỳ triệu chứng bất thường nào, người dùng nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Thận trọng:
- Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử co giật hoặc rối loạn thần kinh trung ương.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời do nguy cơ phản ứng nhạy cảm ánh sáng.
- Theo dõi chức năng gan và thận định kỳ trong quá trình điều trị.
- Không nên sử dụng đồng thời với các thuốc chống loạn nhịp tim do nguy cơ kéo dài khoảng QT.
Tương tác:
- Dùng cùng với thuốc chống đông máu như warfarin có thể tăng nguy cơ chảy máu.
- Sử dụng đồng thời với thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magiê có thể giảm hấp thu ciprofloxacin.
- Kết hợp với thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) có thể tăng nguy cơ co giật.
- Dùng cùng với theophylline có thể tăng nồng độ theophylline trong máu, dẫn đến ngộ độc.
Triệu chứng quá liều và xử trí:
- Hiện tại, chưa ghi nhận trường hợp quá liều nghiêm trọng khi sử dụng sản phẩm. Tuy nhiên khi sử dụng quá liều Citopcin Injection 400mg/200ml, người bệnh có thể gặp phải các triệu chứng bao gồm chóng mặt, buồn nôn, nôn mửa, co giật và rối loạn nhịp tim.
- Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, nên ngừng sử dụng, tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc đến trung tâm y tế gần nhất để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.
Ưu điểm của Citopcin Injection 400mg/200ml là gì?
- Phổ kháng khuẩn rộng, hiệu quả đối với nhiều loại vi khuẩn gram âm và gram dương.
- Dạng tiêm truyền tĩnh mạch giúp đạt nồng độ thuốc cao trong máu nhanh chóng.
- Thích hợp cho bệnh nhân không thể dùng thuốc đường uống.
Nhược điểm của Citopcin Injection 400mg/200ml
- Nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng như viêm gân, rối loạn thần kinh và phản ứng dị ứng.
- Không phù hợp cho phụ nữ mang thai, trẻ em đang phát triển và người có bệnh lý thần kinh cơ.
- Cần theo dõi chức năng gan, thận và thần kinh trong quá trình điều trị.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.