1. Thành phần
Thành phần: Mỗi viên thuốc chứa các thành phần sau:
Hoạt chất:
- Acid Alendronate (Alendronat Natri) 70mg
- Cholecalciferol 2800IU
Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên sủi bọt.
2. Tác dụng – Chỉ định của thuốc SaVi Drinate
2.1 Tác dụng của thuốc SaVi Drinate
Alendronat là một loại thuốc aminobisphosphonat tổng hợp và có tác dụng đặc hiệu là ức chế quá trình hủy xương.
Alendronat không bị phân hủy bởi các enzym phosphatase. Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng việc sử dụng alendronat có thể làm tăng đáng kể mật độ xương ở các khu vực như xương sống, xương đùi.
Trong các nghiên cứu trên phụ nữ mãn kinh trong độ tuổi từ 40 đến 85 tuổi, mắc loãng xương (xác định bằng mật độ xương thấp, ít nhất là 2 độ lệch chuẩn dưới mức trung bình trong giai đoạn trước mãn kinh), việc sử dụng alendronat đã giảm đáng kể số lần gãy xương trong vòng 3 năm điều trị. Mật độ khoáng chất trong xương đã tăng đáng kể sau 3 tháng điều trị bằng alendronat và duy trì trong suốt quá trình sử dụng thuốc. Tuy nhiên, nếu ngừng điều trị alendronat sau 1-2 năm, không thể duy trì sự tăng mật độ xương. Điều này cho thấy cần duy trì liên tục sử dụng hàng ngày để đạt được hiệu quả trong việc điều trị bệnh.
2.2 Chỉ định thuốc SaVi Drinate
Thuốc SaVi Drinate được chỉ định sử dụng trong:
- Phòng và trị loãng xương: ở phụ nữ sau mãn kinh, do dùng corticosteroid.
- Phòng hạ Calci máu do tổn thương thận mạn.
- Phòng biến chứng và trị bệnh Paget xương.
- Phòng loạn dưỡng xương tại thận.
3.Liều dùng – Cách dùng thuốc SaVi Drinate
3.1 Liều dùng SaVi Drinate
| Điều trị | Liều dùng |
| Trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh | 1 viên/lần/tuần |
| Phòng loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh | Uống 1 liều 5mg Alendronic/ngày |
| Phòng và trị loãng xương do dùng corticosteroid | Uống 1 liều 5mg Alendronic/ngày Dùng liều 10mg/ngày nếu người bệnh không dùng thuốc bổ sung hormone. |
| Trị bệnh Paget xương | Uống 1 liều 40mg Alendronic/ngày trong vòng 6 tháng |
3.2 Cách dùng thuốc SaVi Drinate hiệu quả
Alendronat được sản xuất dưới dạng viên sủi, do đó, bệnh nhân cần sử dụng thuốc bằng cách pha viên vào 200ml nước ấm (nước đã được đun sôi và để nguội). Sau khi viên sủi tan hoàn toàn, Dung dịch thuốc được uống ngay.
Để đạt hiệu quả tối đa, không nên sử dụng thuốc trước khi đi ngủ và tránh nằm ngửa trong khoảng thời gian 30 phút sau khi dùng thuốc, để đảm bảo thuốc di chuyển nhanh chóng xuống dạ dày và tránh kích thích thực quản.
4. Chống chỉ định
Bệnh nhân không sử dụng thuốc nếu họ có bất kỳ phản ứng dị ứng nào với thành phần của thuốc.
Thuốc không dùng cho những người không thể đứng hoặc ngồi thẳng trong vòng 30 phút, cũng như những người mắc chứng kéo dài thời gian thực quản bị tháo rỗng.
Không Sử dụng thuốc cho những người bệnh bị rối loạn Canxi máu hoặc bị ngộ độc vitamin D.
5.Tác dụng phụ
| Trên hệ cơ quan | Tác dụng phụ |
| Tiêu hoá | Đầy bụng, táo bón, đi ngoài. |
| Da | Ngứa, nổi ban |
| Thần kinh | Chóng mặt, nhức đầu. |
6 .Tương tác
Các tương tác thuốc có thể xảy ra khi sử dụng SaVi Drinate:
| Thuốc | Tương tác |
| Thuốc có bản chất Cation đa hóa trị, thuốc kháng acid, chế phẩm hay nước khoáng, thức ăn bổ sung Calci | làm giảm hấp thu của Alendronat. |
| Thuốc liên kết acid mật, dầu khoáng, olestra | làm giảm hấp thu Vitamin D. |
| Thuốc chống viêm không Steroid | Thận trọng khi dùng do gây kích ứng Đường tiêu hóa. |
| Thuốc lợi tiểu Thiazid, Cimetidin, thuốc chống co giật | làm tăng dị hóa Vitamin D. |
| Nước hoa quả, Caffein | giảm hấp thụ thuốc. |
7. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Hiện chưa có báo cáo về tác hại và tác động của thuốc đối với bệnh nhân nam giới hoặc trẻ em mắc loãng xương, do đó cần cẩn trọng khi sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng này.
Để đảm bảo hiệu quả của thuốc, hãy lưu ý sử dụng thuốc trước khi dùng bất kỳ thực phẩm, thuốc hoặc thực phẩm chức năng khác, để đảm bảo lượng thuốc hấp thụ vào cơ thể được tối đa hóa.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
7.2.1 Thời kỳ mang thai
Trong thời kỳ mang thai, hiện chưa có nghiên cứu cho thấy tính an toàn của thuốc đối với thai nhi. Do đó, việc sử dụng thuốc cần được thận trọng và chỉ khi lợi ích vượt qua nguy cơ. Trước khi sử dụng thuốc, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
7.2.2 Thời kỳ cho con bú
Đối với phụ nữ đang cho con bú, Vitamin D và các chất chuyển hóa có thể được truyền qua sữa mẹ. Vì vậy, người mẹ nên ngừng cho con bú hoặc hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều natri alendronate: gây rối loạn tiêu hóa bao gồm viêm loét dạ dày, ợ nóng và viêm thực quản, làm giảm phosphat và calci máu.
Quá liều vitamin D3: gây rối loạn tiêu hóa bao gồm buồn nôn, cơ thể háo khát, chán ăn và suy nhược; tăng calci máu và nước tiểu. Để giảm các triệu chứng, có thể áp dụng các phương pháp như hạn chế thực phẩm chứa nhiều Vitamin D3, tăng cường lượng nước uống và sử dụng Glucocorticoid toàn thân.
7.4 Bảo quản
Lưu trữ thuốc ở nơi có nhiệt độ ổn định và không vượt quá 30 độ C, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.