1 Thành phần
Thành phần của mỗi viên Fenostad 100 chứa:
- Hoạt chất: Fenofibrat 100mg
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nang cứng
2 Thuốc Fenostad 100 điều trị bệnh gì?
Thuốc Fenostad 100 là thuốc hỗ trợ dùng kết hợp với chế độ ăn kiêng hoặc chế độ không dùng thuốc khác để điều trị:
- Tăng triglyceride máu nặng kèm hoặc không kèm HDL cholesterol thấp
- Tăng lipid máu hỗn hợp khi không dùng được statin hoặc ở người có nguy cơ tim mạch cao
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Fenostad 100
3.1 Liều dùng
Nếu dùng Fenostad 100 sau khoảng 03 tháng mà chưa đáp ứng nên cân nhắc đến các biện pháp điều trị bổ sung hoặc biện pháp khác.
- Người lớn
Khuyến cáo: 02 viên/ngày và có thể hiệu chỉnh liều đến 267 mg/ngày. Với liều 267 mg/ngày không dùng khi kết hợp với statin.
- Người cao tuổi
Không cần hiệu chỉnh liều trừ người có chức năng thận suy giảm.
- Suy thận
Hiệu chỉnh liều dùng của thuốc Fenostad 100 khi dùng cho người suy thận. Khuyến cáo không dùng Fenostad 100 cho người suy thận nặng.
- Suy gan
Thiếu dữ liệu nên không khuyến cáo dùng Fenostad 100.
- Trẻ em
Chưa có thông tin đầy đủ về tính an toàn ở trẻ em dưới 18 tuổi. Không dùng Fenostad 100 cho người dưới 18 tuổi.
3.2 Cách dùng
Fenostad 100 uống cả viên vào cùng lúc với bữa ăn. Sử dụng thuốc Fenostad 100 cần kết hợp với chế độ ăn uống và kiểm tra lipid máu đều đặn.
4 Chống chỉ định
- Quá mẫn với các thành phần Fenostad 100
- Dùng thuốc fibrat hoặc Ketoprofen mà bị dị ứng với ánh sáng hoặc nhiễm độc ánh sáng
- Suy gan
- Viêm tụy cấp hoặc mạn tính
- Tiền sử bệnh túi mật
- Suy thận nặng
5 Tác dụng phụ
| Tần suất | Hệ cơ quan/tổ chức | Tác dụng phụ |
| Thường gặp | Tiêu hóa | Buồn nôn, rối loạn tiêu hóa, trướng vùng thượng vị, chướng bụng, tiêu chảy nhẹ. |
| Da | Nỗi ban, nỗi mày đay, ban không đặc hiệu. | |
| Gan | Tăng transaminase huyết thanh. | |
| Cơ | Đau nhức cơ | |
| Hiếm gặp | Gan | Sỏi đường mật |
| Sinh dục | Mắt dục tính và liệt dương, giảm tinh trùng | |
| Máu | Giảm bạch cầu |
6 Tương tác
| Các thuốc | Tương tác |
| Các thuốc ức chế HMG CoA reductase | Tăng nguy cơ tổn thương cơ và viêm tụy cấp. |
| Ciclosporin | Tăng nguy cơ tổn thương cơ |
| Các thuốc uống chống đông | Tăng nguy cơ xuất huyết |
| Thuốc ức chế MAO, perhexiline maleate… | Tăng khả năng gây độc cho gan |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thuốc Fenostad 100 là thuốc kê đơn.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của Fenostad 100 trước khi dùng.
Trước khi điều trị bằng Fenostad 100 cần xác định rõ nguyên nhân gây tăng lipid máu và trong thời gian điều trị cần theo dõi thường xuyên nồng độ transaminase, creatinine.
Cần cân nhắc khi dùng Fenostad 100 cho những người có nguy cơ cao gặp bệnh cơ, tiêu cơ vân như lớn tuổi, rối loạn cơ di truyền, suy thận, suy giáp, nghiện rượu vì có khả năng viêm tụy hoặc độc tính cơ.
Dừng điều trị bằng thuốc Fenostad 100 nếu có các biểu hiện đau cơ, viêm cơ, yếu cơ, cơ co cứng, hoặc một số xét nghiệm có chỉ số cao hơn mức cho phép (AST,ALT, CPK, creatinine)
Có báo cáo về trường hợp triệu chứng da nghiêm trọng và dùng corticoid khi uống fenofibrat.
Không nên dùng Fenostad 100 cho người dưới 18 tuổi.
Trước khi điều trị bằng thuốc Fenostad 100, nên khởi đầu với việc điều chỉnh lại chế độ ăn, chế độ vận động.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không khuyến cáo dùng Fenostad 100 khi mang thai, cho con bú. Tham khảo ý kiến bác sĩ.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc
Không ảnh hưởng.
7.4 Xử trí khi quá liều
Chưa có trường hợp quá liều Fenostad 100 được báo cáo. Nếu có, đưa người bệnh đến bệnh viện gần nhất.
7.5 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh xa tầm tay trẻ em.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.