1 Thành phần
Thành phần:
Thuốc Voltaren 75mg/3ml có thành phần chính bao gồm:
- Diclofenac Natri có hàm lượng 75mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm.
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Voltaren 75mg/3ml
2.1 Tác dụng của thuốc Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac Natri có tác dụng ức chế quá trình tạo thành chất trung gian gây viêm sốt như prostaglandin và giảm đau. Natri diclofenac là một chất chống viêm thuộc nhóm NSADIs. Cơ chế tác dụng của thuốc là ức chế sự tổng hợp của prostaglandin, đây là một chất đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng gây viêm do đó thuốc có tác dụng chống viên, hạ sốt và giảm đau.
2.2 Đặc tính dược động học
Hấp thu: Sau khi tiêm bắp liều 75 mg diclofenac, nồng độ tối đa trong huyết tương trung bình đạt được là 8mmol/lít và nồng độ thuốc trong huyết tương và liều dùng của thuốc liên quan tuyến tính với nhau.
Phân bố: Thuốc liên kết với protein huyết tương khoảng 99,4% (chủ yếu là liên kết với Albumin huyết tương).
Chuyển hóa: Thuốc sau khi được chuyển hóa sẽ được bài tiết chủ yếu qua thận ở dạng chất chuyển hóa, phần còn lại sẽ được thải trừ qua phân.
2.3 Chỉ định của thuốc Voltaren 75mg/3ml
- Đau mức độ nặng, cấp trong viêm khớp, thoái hóa khớp, thấp khớp, thấp khớp ngoài.
- Bệnh nhân bị đau cột sống, đau quặn thận, đau quặn mật.
- Bệnh nhân sau khi phẫu thuật bị viêm, sưng.
- Bệnh nhân bệnh gout cấp.
- Bệnh nhân gặp hội chứng đau nửa đầu.
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Voltaren 75mg/3ml
3.1 Liều dùng của thuốc Voltaren 75mg/3ml
Liều dùng điều trị cho người lớn: Mỗi ngày tiêm 1 ống, tiêm bắp sâu vào phía trên bên ngoài của mông.
Đối với bệnh nhân bệnh nặng: Mỗi ngày tiêm 2 ống, cách nhau khoảng vài tiếng, tiêm bắp sâu vào phía trên bên ngoài của hai mông. Dùng tối đa 2 ống mỗi ngày. Nếu chưa khỏi thì chuyển sang dạng viên hoặc thuốc đạn.
Có thể sử dụng các dạng thuốc xen kẽ nhau, tiêm 1 ống 75mg Voltaren sau đó dùng dạng viên nén hoặc thuốc đạn cho đến khi liều tối đa đạt được là 150mg mỗi ngày.
Không được tiêm tĩnh mạch dung dịch Voltaren khi chưa pha loãng. Có thể pha thuốc với các dung dịch tiêm truyền như glucose 5% hoặc NaCl 0,9%.
3.2 Cách dùng thuốc Voltaren 75mg/3ml hiệu quả
Thuốc được sử dụng đường tiêm, cần được thực hiện bởi nhân viên y tế. Tránh dùng thuốc đường uống hoặc tự tiêm thuốc.
4 Chống chỉ định
Người mắc bệnh loét dạ dày tá tràng đang phát triển.
Người bệnh hen, nổi mề đay, viêm mũi khi sử dụng thuốc NSAID.
Đối với trẻ em thì không nên sử dụng viên giải phóng chậm, thuốc tiêm.
5 Tác dụng phụ
Bên cạnh các tác dụng điều trị của thuốc, bệnh nhân có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng như:
- Hệ thần kinh: Đau đầu, chóng mặt.
- Hệ tiêu hóa: Đầy hơi, buồn nôn, tiêu chảy chán ăn, đau bụng.
- Một số tác dụng không mong muốn khác: Phát ban, tăng transaminase.
Một số tác dụng không mong muốn ít và hiếm gặp bao gồm
- Hệ tiêu hóa: Viêm dạ dày, nôn ra máu, xuất huyết tiêu hóa.
- Hệ gan mật: Rối loạn chức năng gan, vàng da, viêm gan.
- Hệ miễn dịch: Hạ huyết áp, sốc phản vệ.
6 Tương tác
Trong quá trình sử dụng thuốc, có thể xảy ra hiện tượng cạnh tranh hoặc tương tác giữa thuốc Voltaren 75mg/3ml với thức ăn hoặc các thuốc, thực phẩm chức năng khác như:
- Thuốc điều trị tiểu đường dạng uống: Một số báo cáo cho rằng diclofenac có thể làm tăng tác dụng của các thuốc chống đái tháo đường do đó cần phải thay đổi liều dùng của các thuốc này khi sử dụng đồng thời với diclofenac.
- Thuốc lợi tiểu: Tương tự như các thuốc thuộc nhóm NSAIDs khác, diclofenac có thể làm giảm tác dụng hạ áp của các thuốc này đặc biệt là ở những bệnh nhân lớn tuổi. Do đó, cần thường xuyên theo dõi huyết áp cho bệnh nhân.
- Các thuốc NSAID khác: Làm tăng tác dụng phụ trên Đường tiêu hóa.
- Methotrexate: Độc tính của Methotrexate có thể tăng lên khi sử dụng cùng với diclofenac.
- Kháng sinh quinolon: Có thể xuất hiện co giật khi dùng đồng thời với diclofenac.
- Thuốc chống đông máu: Làm tăng nguy cơ chảy máu.
- Lithium: Làm tăng nồng độ của thuốc trong huyết tương.
- Digoxin: Nồng độ của Digoxin có thể bị tăng cao trong huyết tương khi sử dụng đồng thời với diclofenac.
- Cyclosporin: Có thể làm tăng độc tính đối với thận của các thuốc này.
Thuốc Voltaren 75mg/3ml có thể tương tác với các thực phẩm, đồ uống chứa cồn hoặc chất kích thích, làm thuốc chuyển hóa thành chất độc đối với cơ thể hoặc làm mất hoạt tính điều trị của thuốc.
7 Lưu ý khi sử dụng thuốc và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Cẩn thận khi dùng thuốc cho người bị bệnh về hệ tiêu hóa, bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận, tim.
Thận trọng khi dùng thuốc cho người có chuyển hóa Porphyrin thất thường, người đang dùng thuốc lợi tiểu, tình trạng đông máu thất thường, người già.
Nên bắt đầu bằng liều thấp có hiệu quả để hạn chế tối đa tác dụng không mong muốn có thể xảy ra.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân tiểu đường, mắc bệnh tim mạch.
Bạn nên thường xuyên kiểm tra chức năng thận, gan, xét nghiệm máu khi dùng thuốc.
7.2 Lưu ý đối với phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con bú
Đối với phụ nữ có thai: Chỉ sử dụng thuốc này khi yếu tố lợi ích hơn nguy cơ gặp phải khi sử dụng thuốc và phải sử dụng liều thấp nhất có tác dụng. Không sử dụng thuốc trong giai đoạn 3 tháng thai kỳ cuối vì nó gây ra một số ảnh hưởng tới thai nhi.
Đối với phụ nữ đang nuôi con bú: Thuốc tiết vào sữa mẹ rất ít tuy nhiên hạn chế sử dụng thuốc và chỉ sử dụng khi có sự chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn cho mẹ và bé.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, co giật. Một số trường hợp nặng có thể bị suy thận cấp.
Điều trị: Chủ yếu là điều trị triệu chứng. Các trường hợp cần thiết có thể phải phối hợp các biện pháp điều trị hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ không quá 30 độ C. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt, dễ bị nấm mốc, bụi bẩn. Bảo quản tránh ánh sáng trực tiếp của mặt trời.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.