1 Thành phần
Thành phần:
Mỗi viên Savi Dimin chứa:
- Diosmin hàm lượng 450 mg.
- Hesperidin hàm lượng 0 mg.
Các tá dược khác vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Savi Dimin
2.1 Tác dụng của thuốc Savi Dimin
Diosmin hoạt động bằng cách giảm sưng, viêm và khôi phục chức năng của tĩnh mạch. Ngoài ra, nó còn có tác dụng chống Oxy hóa. Diosmin được sử dụng rộng rãi để điều trị loét chân tĩnh mạch, bệnh trĩ, cả cấp tính và mãn tính, bệnh suy tĩnh mạch mạn tính.
Hoạt chất hesperidin có thể dùng riêng hay phối hợp với các Bioflavonoid (như Diosmin) trong điều trị vấn đề về mạch máu như bệnh trĩ, giãn tĩnh mạch và lưu thông máu kém (ứ đọng tĩnh mạch).
2.2 Chỉ định thuốc Savi Dimin
Thuốc Savi Dimin là sự kết hợp Hesperidin với Diosmin được sử dụng để điều trị một số vấn đề về mạch máu (suy tĩnh mạch) hoặc điều trị bệnh trĩ cấp tính.
Ngoài ra còn được sử dụng điều trị cho một số bệnh lý khác theo chỉ định của bác sĩ.
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Savi Dimin
3.1 Liều dùng thuốc Savi Dimin
Điều trị suy tĩnh mạch: Uống 1 viên/lần, 2 lần mỗi ngày vào buổi trưa và buổi tối.
Điều trị trĩ cấp tính:
- Trong 4 ngày đầu: uống 6 viên/ngày, chia ra làm nhiều lần.
- Trong 3 ngày tiếp theo: uống 4 viên/ngày, chia ra làm nhiều lần.
Trong mọi trường hợp và các chỉ định cho bệnh khác, phải tuân thủ nghiêm ngặt đơn thuốc của bác sĩ.
3.2 Cách dùng thuốc Savi Dimin hiệu quả
Thuốc Savi Dimin bào chế dạng viên nén bao phim, dùng đường uống, uống thuốc ngay sau bữa ăn. Uống thuốc nguyên vẹn cả viên, không bẻ, nhai hay nghiền nát thuốc. Uống thuốc với một ly nước lọc.
Trường hợp bỏ lỡ một liều thuốc, uống thuốc ngay sau khi nhớ. Nếu gần đến giờ dùng tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng thuốc như lịch trình bình thường. Không tự ý sử dụng liều gấp đôi để bù liều đã bỏ lỡ.
Không được tự ý chia sẻ thuốc với người khác hay dùng thuốc của người khác ngay cả khi được chẩn đoán cùng bệnh.
4 Chống chỉ định
Không điều trị bằng Savi Dimin nếu bạn bị dị ứng với Hesperidin, Diosmin hoặc với bất kỳ thành phần nào trong công thức.
Diosmin không được khuyến cáo sử dụng ở trẻ em.
5 Tác dụng phụ
Trên đường tiêu hóa như: đau dạ dày và thượng vị, buồn nôn, tiêu chảy (đây là các tác dụng phụ phổ biến nhất).
Các phản ứng dị ứng: ngứa, ban đỏ, viêm da, sưng, phồng rộp hoặc bong tróc, có hoặc không có sốt, khò khè, đau thắt ở ngực hoặc cổ họng, khó thở, khó nuốt, nói khó, khàn giọng bất thường, sưng miệng, mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.
Rối loạn nhịp tim: nhịp tim nhanh.
Co mạch ngoại biên.
Tổn thương do thiếu máu cục bộ.
Ngoài những tình trạng đã nêu trên, thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ khác. Theo dõi cẩn thận các bất thường khi dùng thuốc, dừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu có vấn đề bất thường xảy ra để có hướng xử trí kịp thời.
6 Tương tác
Thuốc Savi Dimin có thể gây ra tương tác với các thuốc sau:
- Nồng độ Diosmin trong huyết thanh có thể tăng lên khi dùng chung với các thuốc được chuyển hóa bởi cytochrom P450 (CYP-450) 2E1 hoặc 2C9, hoặc bằng P-glycoprotein.
- Diosmin làm tăng nồng độ Chlorzoxazone trong huyết thanh.
- Sinh khả dụng và nồng độ natri Diclofenac trong huyết thanh có thể tăng lên khi dùng đồng thời với Savi Dimin.
- Sinh khả dụng và nồng độ trong huyết thanh của Fexofenadine có thể tăng lên khi dùng đồng thời Diosmin.
Các tương tác kể trên có thể chưa đầy đủ, do có thể tiềm ẩn các tương tác khác chưa được nghiên cứu. Do đó, bạn cần thận trọng khi sử dụng đồng thời Savi Dimin với các thuốc hay thực phẩm chức năng khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Bệnh nhân có rối loạn chảy máu: Thành phần Hesperidin trong thuốc có thể làm chậm đông máu và tăng nguy cơ chảy máu, có thể làm rối loạn chảy máu nặng hơn.
Bệnh nhân huyết áp thấp: Hesperidin có thể hạ huyết áp, có thể làm cho huyết áp trở nên quá thấp ở những người đã bị huyết áp thấp.
Phẫu thuật: Hesperidin có thể kéo dài chảy máu, có thể làm tăng nguy cơ chảy máu trong và sau khi phẫu thuật. Ngừng dùng Hesperidin ít nhất 2 tuần trước khi phẫu thuật theo lịch trình.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Diosmin không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ có thai hoặc phụ nữ cho con bú.
7.3 Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng, tránh xa nhiệt độ và độ ẩm, nhiệt độ bảo quản trong khoảng 15°C đến 30°C.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.