1 Thành phần
Thành phần: Thuốc Biofazolin 1g có chứa các thành phần sau:
- Cefazolin hàm lượng 1000mg.
- Các tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Dạng bột pha tiêm.
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Biofazolin 1g
2.1 Tác dụng của thuốc Biofazolin 1g
Biofazolin 1g có chứa Cefazolin là một kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 1, đều là dẫn xuất của amino – 7 – cephalosporinic, có tác dụng điều trị các triệu chứng nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra, nhờ ức chế tổng hợp vách tế bào của vi khuẩn mà tiêu diệt và giết chết chúng. Cephalosporin thế hệ 1 có tác dụng:
Tác dụng trên cầu khuẩn và trực khuẩn gram (+), kháng được penicilinase của tụ cầu.
Có tác dụng trên một số trực khuẩn gram (-), trong đó có các trực khuẩn đường đường ruột như Salmonella, Shigella,..
2.2 Chỉ định thuốc Biofazolin 1g
Thuốc Biofazolin 1g của Ba Lan sử dụng đường tiêm đạt nồng độ cao trong máu, được các bác sĩ chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:
- Viêm nhiễm đường hô hấp, đường tiết niệu và sinh dục.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm, đường mật, xương, khớp.
- Nhiễm khuẩn huyết và các trường hợp nhiễm khuẩn khác liên quan đến phổi, dạ dày,…..
- Dự phòng trước và sau khi bệnh nhân phẫu thuật.
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Biofazolin 1g
3.1 Liều dùng thuốc Biofazolin 1g
Bột pha tiêm Biofazolin 1g chỉ sử dụng khi có đơn thuốc của bác sĩ và có sự giám sát, hướng dẫn của cán bộ y tế. Sử dụng tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch với liều tham khảo dưới đây:
3.1.1 Người lớn
Nhiễm vi khuẩn gram dương: dùng 250-500mg mỗi lần, cách nhau 8 giờ.
Viêm phổi dùng 500mg một lần, mỗi lần cách nhau 12 giờ.
Viêm nhiễm đường tiết niệu cấp tính và mạn tính: dùng 1g một lần, mỗi lần cách nhau 12 giờ.
Các trường hợp nhiễm khuẩn khác sử dụng 500mg đến 1g tùy tình trạng bệnh nhân, mỗi lần cách nhau 8 giờ.
Đối với trường hợp nhiễm khuẩn nặng, nguy hiểm tính mạng có thể dùng với hàm lượng cao từ 1g đến 1,5g một lần, mỗi lần cách nhau ít nhất 6 giờ.
3.1.2 Trẻ em
Tùy vào độ tuổi và cân nặng: sử dụng từ 25mg – 50mg/kg/ngày. Các trường hợp nhiễm khuẩn nặng có thể dùng 100mg/kg/ngày.
3.2 Cách dùng thuốc Biofazolin 1g hiệu quả
Thuốc dạng bột pha tiêm nên khi sử dụng phải có mặt và hướng dẫn của nhân viên y tế.
Khi các tình trạng bệnh thuyên giảm không được ngưng sử dụng đột ngột mà phải tuân thủ theo hướng dẫn và thời gian chỉ định của bác sĩ.
Khi có các dấu hiệu bất thường phải thông báo ngay cho bác sĩ.
4 Chống chỉ định
Không dùng thuốc Biofazolin 1g cho các đối tượng mẫn cảm với cephalosporin hoặc các thành phần và tá dược có trong thuốc. Những người suy gan, suy thận không sử dụng.
5 Tác dụng phụ
Bệnh nhân khi sử dụng bột pha tiêm Biofazolin 1g có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn như: chóng mặt, buồn nôn, nôn, đi ngoài, dị ứng, mẩn ngứa, phát ban, vùng tiêm sưng, đau,….
Đây chỉ là một số dấu hiệu do nhà sản xuất đề xuất, trong quá trình sử dụng nếu có gì bất thường phải thông báo ngay cho cán bộ y tế để được xử trí kịp thời.
6 Tương tác
Khi sử dụng đồng thời Acid Acetylsalicylic và các thuốc lợi tiểu mạnh như Furosemide,…sẽ làm tăng tổn thương và độc tính trên thận.
Để tránh các tương tác không mong muốn có thể xảy ra, bạn phải thông báo báo cho bác sĩ biết các thuốc và thực phẩm chức năng khác mà bạn đang đang sử dụng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thuốc Biofazolin 1g là bột dùng để pha tiêm, không được uống và sử dụng với mục đích khác.
Kiểm tra cảm quan bao bì thuốc trước khi dùng.
Ăn các thực phẩm sạch, giàu dinh dưỡng, không sử dụng các chất kích thích như: hút thuốc lá, uống rượu bia,….
Không được tự ý sử dụng khi chưa được sự đồng ý và hướng dẫn của cán bộ y tế. Chỉ sử dụng thuốc khi có sự kê đơn và hướng dẫn của chuyên gia y tế.
Kiểm tra bao bì, hạn sử dụng và cảm quan thuốc Biofazolin 1g trước khi dùng, nếu có bất kỳ điều gì bất thường không sử dụng.
Tuân thủ liều dùng và thời gian sử dụng thuốc.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và để xa tầm với của trẻ nhỏ.
Bảo quản thuốc đúng nơi quy định sau mỗi lần sử dụng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chưa có nghiên cứu đầy đủ về tính an toàn của thuốc khi sử dụng cho phụ nữ có thai và bà mẹ cho con bú. Vì thế phải tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng để đảm abor an toàn cho cả mẹ và bé.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi có dấu hiệu quá liều hay bất kỳ dấu hiệu bất thường nào khác, phải thông báo ngay cho bác sĩ và đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt nhiệt độ dưới 30°C tránh ánh sáng và nhiệt trực tiếp.
Để xa tầm tay của trẻ em.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.