1 Thành phần
Trong mỗi viên nang cứng Thuốc Diệp hạ châu Caps có chứa các thành phần sau:
- Hoạt chất: Cao khô Diệp hạ châu đắng
- Tá dược: Nipagin, Nipasol, Avicel, Magnesi stearat, Talc, Acid benzoic
2 Thuốc Diệp hạ châu Caps có tác dụng gì?
2.1 Tác dụng của Diệp hạ châu
Diệp Hạ Châu là một loại thảo dược có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Theo y học cổ truyền, cây có vị ngọt đắng, tính mát, giúp thanh nhiệt, tiêu độc, lợi tiểu và hỗ trợ lưu thông khí huyết.
Các nghiên cứu hiện đại cho thấy diệp hạ châu có khả năng ổn định đường huyết, chống viêm, kháng khuẩn và bảo vệ gan khỏi tổn thương do độc tố.
Một nghiên cứu thực hiện vào năm 2009 đã chỉ ra rằng chiết xuất Ethanol từ diệp hạ châu có khả năng giúp gan tránh bị tổn thương do tác dụng độc hại của hoạt chất giảm đau Acetaminophen.
Ngoài ra, dược liệu này còn giúp cải thiện tiêu hóa, ngăn ngừa loét dạ dày và hỗ trợ đào thải sỏi tiết niệu.
Nhờ những công dụng đa dạng, diệp hạ châu được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm hỗ trợ điều trị bệnh gan, tiểu đường và rối loạn tiêu hoá.
2.2 Chỉ định
Điều trị các trường hợp viêm gan, viêm gan gây mệt mỏi, kém ăn, vàng da, táo bón, tiểu tiện khó khăn.
Giúp thanh lọc cơ thể, tiêu độc trong các tình trạng như mụn nhọt, đinh râu, viêm da thần kinh, lở ngứa ngoài da.
3 Cách sử dụng Diệp hạ châu Caps
3.1 Liều dùng
Đối với người lớn: Uống 2 viên mỗi lần, ngày uống 2 lần.
Đối với trẻ em: Uống 1 viên mỗi lần, ngày uống 2 lần.
Mỗi đợt điều trị kéo dài khoảng 2 đến 3 tháng hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.
3.2 Cách dùng
Uống thuốc sau khi ăn để đạt hiệu quả tốt nhất.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng cho người có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú không nên dùng.
5 Tác dụng phụ
Chưa ghi nhận phản ứng bất lợi nào trong quá trình sử dụng thuốc.
Trong trường hợp có dấu hiệu bất thường, người dùng cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn.
6 Tương tác
Hiện chưa có tài liệu nào ghi nhận về tương tác thuốc.
Không nên phối hợp thuốc với các loại thuốc khác khi chưa có đánh giá đầy đủ về tính tương thích.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần cân nhắc khi sử dụng cho nam giới đang trong giai đoạn có kế hoạch sinh con.
Nên dùng sản phẩm theo đúng liều lượng được khuyến cáo, tránh tự ý tăng hoặc giảm liều.
Không sử dụng nếu sản phẩm đã quá hạn sử dụng hoặc có biểu hiện bất thường.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú
Thuốc không dùng trong thời kỳ mang thai và cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Sản phẩm không gây tác động bất lợi đến khả năng lái xe hay thao tác với máy móc.
7.4 Xử trí khi quá liều
7.4.1 Triệu chứng
Chưa có thông tin cụ thể về tình trạng quá liều. Không sử dụng vượt quá liều được khuyến cáo.
7.4.2 Xử trí
Cần theo dõi sát sao và áp dụng phương án xử lý phù hợp nếu có dấu hiệu quá liều.
7.5 Bảo quản
Bảo quản sản phẩm nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ không quá 30°C.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.